Fiesta 5 cửa 1.5 L AT Trend

  1. bullun

    bullun
    Bài viết: 101 Địa chỉ: 19 trường sơn tân bình

    Bấm vào xem số điện thoại
    9/2/18 11 lần 0906645464 - Chưa cập nhật tên
    [​IMG]

    Ford Đồng Nai

    Các thông số kỹ thuật chính:
    Động cơ & Hộp số

    • Xăng 1.5L Duratec 16 Van
    • Hệ thống nhiên liệu phun đa điểm
    • Hệ thống lái trợ lực điện điều khiển điện tử
    • Hộp số tự động 6 cấp PowerShift
    Kích thước
    • Dài x Rộng x Cao: 3969 x 1722 x 1495 (mm)
    • Vành đúc hợp kim 15″
    [​IMG]
    Ford Đồng Nai

    CÁC THIẾT BỊ AN TOÀN:
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)
    Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
    Hai túi khí phía trước
    Dây an toàn cho người lái và hành khách
    Hệ thống chống trộm
    Trang thiết bị ngoại thất
    Đèn pha Halogen
    Gương điều khiển điện
    Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ
    Gạt mưa kính sau
    Cánh lướt gió phía sau
    Trang thiết bị nội thất
    Ghế lái điều chỉnh tay 4 hướng
    Đèn trần phía trước
    Màn hình hiển thị thông tin đa thông tin
    Hệ thống âm thanh CD 1 đĩa/ đài AM/ FM
    Kết nối USB/AUX
    Hệ thống âm thanh 4 loa
    Khóa cửa điện điều khiển từ xa
    Khóa trung tâm
    Cửa kính điều khiển điện
    [​IMG]
    [​IMG]

    THÔNG SỐ KĨ THUẬT

    FIESTA 1.0AT SPORT+ 5 CỬA
    659 TRIỆU
    FIESTA 1.5L AT TREND 4 CỬA
    566 TRIỆU
    FIESTA 1.5L SPORT 5 CỬA AT
    604 TRIỆU
    FIESTA 1.5L TITANIUM 4 CỬA AT
    599 TRIỆU
    FIESTA 1.5L TREND 5 CỬA AT
    566 TRIỆU

    Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
    Dáng xe Hatchback Sedan Hatchback Sedan Hatchback
    Số chỗ ngồi 5 5 5 5 5
    Số cửa 5 4 5 4 5
    Kiểu động cơ Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4
    Dung tích động cơ 1.0L 1.5L 1.5L 1.5L 1.5L
    Công suất cực đại 125 mã lực, tại 6.300 vòng/phút 112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút 112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút
    Moment xoắn cực đại 170Nm, tại 4.400 vòng/phút 140Nm, tại 4.400 vòng/phút 140Nm, tại 4.400 vòng/phút 140Nm, tại 4.400 vòng/phút 140Nm, tại 4.400 vòng/phút
    Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
    Kiểu dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước
    Thể tích thùng nhiên liệu 43L 43L 43L 43L 43L
    Kích thước tổng thể (mm) 3.982 x 1.722 x 1.495 4.320 x 1.722 x 1.489 3.969 x 1.722 x 1.495 4.320 x 1.722 x 1.489 3.969 x 1.722 x 1.495
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.489 2.489 2.489 2.489 2.489
    Hệ thống treo trước Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn
    Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
    Hệ thống phanh sau Tang Trống Tang Trống Tang Trống Tang Trống Tang Trống
    Thông số lốp 195/50/R16 185/65/R15 195/50/R16 195/50/R16 185/65/R15
    Mâm xe Hợp kim 16″ Hợp kim 15″ Hợp kim 16″ Hợp kim 16″ Hợp kim 15″